Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
家
いえ
から
会社
かいしゃ
までどれくらい
時間
じかん
がかかりますか。
Mất bao lâu để đi từ nhà đến công ty?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
会社
かいしゃ
công ty; tập đoàn
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian