Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
家
いえ
からここまで
歩
ある
いてどのくらいかかりますか。
Đi bộ từ nhà đến đây mất bao lâu?
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
此処
ここ
đây
歩く
あるく
đi bộ
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân