Dịch nghĩa:
学生の頃は、ワンルームに住んでました。
Hồi sinh viên, tôi ở trong một căn phòng trọ.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
住
Trụ
cư trú; sống