Dịch nghĩa:
学校を辞めるなんて彼はなんてばかだ。
Anh ấy thật ngốc khi bỏ học.
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó