Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
子供
こども
たちにはソーダ2つ、それとコーヒーを1つください。
Xin cho bọn trẻ hai ly soda và một ly cà phê.
Từ vựng:
子供たち
こどもたち
trẻ em; trẻ nhỏ
其れ
それ
đó; nó
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp