Dịch nghĩa:
子どもたちが遊ぶのを眺めるのは楽しいよ。
Thật thú vị khi ngắm nhìn trẻ em chơi đùa.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
遊
Du
chơi
眺
Thiếu
nhìn chằm chằm; xem; nhìn; thấy; xem xét
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái