Dịch nghĩa:
妻が初めて身ごもった時は、つわりがひどかった。
Lần đầu tiên vợ tôi mang thai, cô ấy đã bị ốm nghén nặng.
Từ vựng:
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
身
Thân
cơ thể; người
時
Thời
thời gian; giờ