Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
好
す
きなブロードウェイミュージカルは
何
なに
?
Vở nhạc kịch Broadway yêu thích của bạn là gì?
Từ vựng:
好き
すき
thích; yêu thích
ブロードウェイ
Broadway
ミュージカル
nhạc kịch
何
なん
gì
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
何
Hà
gì