Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大人
おとな
になったらパイロットになりたいんだ。
Khi trưởng thành, tôi muốn trở thành phi công.
Từ vựng:
大人
おとな
người lớn
成る
なる
trở thành; đạt được
パイロット
phi công
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người