Dịch nghĩa:
夏イギリスでは朝4時ごろに日が昇る。
Ở Anh vào mùa hè, mặt trời mọc khoảng 4 giờ sáng.
Từ vựng:
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
時
Thời
thời gian; giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
昇
Thăng
tăng lên