Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はプライドを
押
お
しとどめるべきだ。
Bạn nên kiềm chế lòng tự trọng của mình.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
プライド
tự hào; phẩm giá
押しとどめる
おしとどめる
kiểm tra; dừng lại; giữ lại
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp