Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
のTシャツを
乾
かわ
かしてあげましょう。
Để tôi phơi chiếc áo T-shirt của bạn.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
乾かす
かわかす
phơi khô (quần áo, v.v.); làm khô
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế