Dịch nghĩa:
君の心を変えさせたのは何でしたか。
Điều gì đã khiến cậu thay đổi quan điểm?
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
心
Tâm
trái tim; tâm trí
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
何
Hà
gì