Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
のレポートを
読
よ
んでおきましょう。
Tôi sẽ đọc báo cáo của bạn.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
レポート
báo cáo; bài viết
読む
よむ
đọc
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
読
Độc
đọc