Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
のボーイフレンドになりたいんだ。
Tôi muốn làm bạn trai của bạn.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
ボーイフレンド
bạn trai; bạn nam
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam