Dịch nghĩa:
君のお父さんにお目にかかりたいのですが。
Tôi muốn gặp bố của bạn.
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
父
Phụ
cha
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm