Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
といたら、
彼
かれ
はきっと
感
かん
づくだろう。
Nếu ở bên em, anh ấy chắc chắn sẽ nhận ra.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
彼
かれ
anh ấy
感づく
かんづく
cảm nhận; nghi ngờ; nhận ra
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác