Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
たちはやろうと
思
おも
えばできるんだよ。
Nếu các bạn muốn, các bạn có thể làm được.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
思
Tư
nghĩ