Dịch nghĩa:
凍るような冷たい風が骨までしみた。
Cơn gió lạnh như băng đã thấm đến tận xương.
Từ vựng:
Hán tự:
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung