Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
、めっちゃくすぐったがり
屋
や
なんだ。くすぐってみて!
Tôi rất dễ bị tickle, thử tickle xem!
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
擽ったい
くすぐったい
nhột
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng