Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
はタバコも
酒
さけ
もやりません。
覚
かく
せい
剤
ざい
だけです。
Tôi không hút thuốc và không uống rượu. Chỉ có ma túy thôi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
酒
さけ
rượu; sake
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
覚醒剤
かくせいざい
chất kích thích
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
酒
Tửu
rượu sake; rượu
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
剤
Tề
liều; thuốc