Dịch nghĩa:
僕の妹はなかなかクレジットカードの資格をもてない。
Em gái tôi khó có thể có được thẻ tín dụng.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
妹
Muội
em gái
資
Tư
tài sản; vốn
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách