Dịch nghĩa:
僕のコーヒー、ジョンのより濃いんだけど。
Cà phê của tôi đậm hơn cà phê của John đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng