Dịch nghĩa:
僕のおじいちゃんがこの木を植えたよ。
Ông tôi đã trồng cái cây này.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
木
Mộc
cây; gỗ
植
Thực
trồng