Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
にミルクセーキを
作
つく
ってください。
Hãy làm cho tôi một ly sinh tố sữa.
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
ミルクセーキ
sữa lắc
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị