Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
が
女
おんな
の
子
こ
だったら、おてんば
娘
むすめ
だろうね。
Nếu tôi là con gái, có lẽ tôi sẽ là một cô bé nghịch ngợm.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
おてんば娘
おてんばむすめ
cô gái tinh nghịch
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
娘
Nương
con gái