Dịch nghĩa:
健とジョーは正午ごろに昼食を食べましたか。
Ken và Joe đã ăn trưa vào khoảng trưa chưa?
Hán tự:
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
正
Chính
chính xác; công bằng
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
昼
Trú
ban ngày; trưa
食
Thực
ăn; thực phẩm