Dịch nghĩa:
何時間も働いたので私は疲れを感じた。
Tôi đã làm việc nhiều giờ và cảm thấy mệt mỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
働
Động
làm việc
私
Tư
tư nhân; tôi
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác