Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
も
起
お
きなかったらどうなるんだろう?
Nếu không có gì xảy ra thì sẽ thế nào?
Từ vựng:
何
なん
gì
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
何
Hà
gì
起
Khởi
thức dậy