Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
会社
かいしゃ
をクビにならなきゃいいけどね。
Hy vọng là bạn không bị sa thải khỏi công ty.
Từ vựng:
会社
かいしゃ
công ty; tập đoàn
成る
なる
trở thành; đạt được
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ