Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今晩
こんばん
きっと
彼
かれ
から
電話
でんわ
がかかるだろう。
Tối nay chắc chắn anh ấy sẽ gọi điện.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
今晩
こんばん
tối nay
彼
かれ
anh ấy
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện