Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
、
彼
かれ
が
戻
もど
って
来
き
たらどうなるだろう?
Nếu anh ấy trở lại bây giờ thì sao nhỉ?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
彼
かれ
anh ấy
戻る
もどる
quay lại
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
戻
Lệ
trở lại; khôi phục
来
Lai
đến; trở thành