Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
二
ふた
つのうち、いずれかを
選
えら
んでください。
Hãy chọn một trong hai cái này.
Từ vựng:
二
に
hai
選ぶ
えらぶ
chọn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
二
Nhị
hai
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích