Dịch nghĩa:
一言で言えば、彼は馬鹿だと思います。
Nói một cách ngắn gọn, tôi nghĩ anh ấy ngu ngốc.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
言
Ngôn
nói; từ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu
思
Tư
nghĩ