Dịch nghĩa:
一番好きな飲食店はチャックス・ダイナーだよ。
Quán ăn yêu thích của tôi là Chucks Diner.
Hán tự:
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
飲
Ẩm
uống
食
Thực
ăn; thực phẩm
店
Điếm
cửa hàng; tiệm