Dịch nghĩa:
一時間ぐらいの間、私の代わりに受付をやってください。
Làm ơn quản lý quầy lễ tân thay tôi trong khoảng một giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
私
Tư
tư nhân; tôi
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
受
Thụ
nhận; trải qua
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm