Dịch nghĩa:
ロサンゼルス到着時刻は何時ですか。
Mấy giờ thì đến Los Angeles?
Hán tự:
到
Đáo
đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
時
Thời
thời gian; giờ
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
何
Hà
gì