Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ルームチャージは
一
いち
晩
ばん
100ドルです。
Phí phòng mỗi đêm là 100 đô la.
Từ vựng:
ルーム
phòng
チャージ
sạc điện
一
いち
một; 1
晩
ばん
buổi tối
Hán tự:
一
Nhất
một
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm