Dịch nghĩa:
ランプが消えてあたりは暗闇となった。
Đèn lồng tắt và xung quanh trở thành bóng tối.
Từ vựng:
Hán tự:
消
Tiêu
dập tắt; tắt
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
闇
Ám
tối đi; u ám; hỗn loạn