Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ヤニーは恐怖きょうふのあまり立たちすくんだ。
Yani bị đơ ra vì quá sợ hãi.

Ngữ pháp:

~あまり (〜amari)

Diễn tả kết quả của việc làm điều gì đó quá mức hoặc vượt quá một điểm nhất định.
JLPT N2

Từ vựng:

恐怖
きょうふ
sợ hãi; kinh hoàng; thất vọng; hoảng loạn
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
立ちすくむ
たちすくむ
bị hóa đá; không thể di chuyển; bị tê liệt (vì kinh hoàng); bị sững sờ (vì ngạc nhiên)

Hán tự:

恐
Khủng sợ hãi
怖
Phố đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật