Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メールならとっくのとうに
送
おく
ったよ。
届
とど
いてないの?
Tôi đã gửi email từ lâu rồi. Bạn chưa nhận được à?
Từ vựng:
疾っく
とっく
rất lâu trước đây
送る
おくる
gửi; chuyển đi
届く
とどく
đạt tới
Hán tự:
送
Tống
hộ tống; gửi
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp