Dịch nghĩa:
メアリーは他の何よりもスキーが好きだ。
Mary thích trượt tuyết hơn bất cứ thứ gì khác.
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
何
Hà
gì
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó