Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーの
髪
かみ
は
輝
かがや
くようなブロンドの
髪
かみ
だ。
Tóc của Mary là màu vàng óng ánh.
Từ vựng:
髪
かみ
tóc (trên đầu)
輝く
かがやく
tỏa sáng; lấp lánh
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
ブロンド
tóc vàng
Hán tự:
髪
Phát
tóc đầu
輝
Huy
tỏa sáng