Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マーカスは
何
なん
時
じ
からここに
住
す
んでるの?
Marcus đã sống ở đây từ mấy giờ rồi?
Từ vựng:
何時
いつ
khi nào; vào lúc nào; bao lâu
此処
ここ
đây
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
住
Trụ
cư trú; sống