Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ママ、トムがぼくのおもちゃ
返
かえ
してくれない!
Mẹ ơi, Tom không trả đồ chơi cho con!
Từ vựng:
ママ
mẹ
返す
かえす
trả lại (cái gì đó); khôi phục; đặt lại
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ