Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ホームレスにお
金
かね
を
恵
めぐ
んであげました。
Tôi đã đưa tiền cho người vô gia cư.
Từ vựng:
ホームレス
vô gia cư
お金
おかね
tiền
恵む
めぐむ
ban phước; thể hiện lòng thương xót
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
金
Kim
vàng
恵
Huệ
ân huệ; phước lành; ân sủng; lòng tốt