Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ブロードウェイでは今いま、どんなミュージカルをやっていますか。
Broadway đang có những vở nhạc kịch nào?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

ブロードウェイ
Broadway
今
いま
bây giờ
どんな
loại gì; kiểu gì
ミュージカル
nhạc kịch
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

今
Kim bây giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật