Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フランス
語
ご
の
歌
うた
はいくつか
歌
うた
えます。
Tôi có thể hát một vài bài hát bằng tiếng Pháp.
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
歌
うた
bài hát; hát
幾つ
いくつ
bao nhiêu
歌う
うたう
hát
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
歌
Ca
bài hát; hát