Dịch nghĩa:
「フランス語で話そう」「えー、もう疲れたよ」
"Hãy nói tiếng Pháp đi." "Ôi, mệt quá."
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc