Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フランス
語
ご
で「さようなら」はどう
言
い
うの?
"Au revoir" là "tạm biệt" trong tiếng Pháp.
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
言う
いう
nói
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
言
Ngôn
nói; từ